Thông tin về chất xơ

Bài viết thứ 19 trong 22 bài thuộc ebook Thực phẩm chức năng
 

thong-tin-ve-chat-xo

Điểm mấu chốt

Lợi ích của việc ăn một lượng vừa đủ chất xơ rất đa dạng cũng giống như sự đa dạng trong định nghĩa về chất xơ và các thực phẩm chứa chất xơ cũng rất phong phú. Có rất nhiều bằng chứng khoa học ủng hộ lời khuyên của Hướng dẫn chế độ ăn uống cho người Mỹ (Dietary Guidelines for Americans) trong việc chọn trái cây, rau củ và ngũ cốc chứa chất xơ thường xuyên. Chúng ta đã biết nhiều về một số chất xơ cụ thể, bao gồm cám lúa mì có thể thúc đẩy sự điều hòa cơ thể cũng như betaglucan từ lúa kiều mạch và lúa mạch và chất xơ hòa tan từ psyllium (cây thuộc họ mã đề) trong việc làm giảm cholesterol. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều điều mà chúng ta cần phải tìm hiểu về các loại chất xơ khác và hàm lượng chất xơ thích hợp để đem lại lợi ích tốt nhất cho sức khỏe, không chỉ để giảm thiểu các bệnh tim mạch mà còn cho những lợi ích tiềm năng khác bao gồm duy trì và cải thiện sức khỏe hệ tiêu hóa, duy trì cân nặng khỏe mạnh và giảm nguy cơ bệnh tiểu đường cùng một số loại ung thư.

Giới thiệu

Sự quan tâm đối với chất xơ như một thành phần thực phẩm tăng cường sức khỏe bắt đầu vào thập niên 60. Tuy nhiên, trước những năm đầu thập niên 70, chất xơ ít được chú ý bởi các chuyên gia sức khỏe. Chất xơ thường được đề cập đến như là chất thô và hiểu biết về vai trò của nó đối với sức khỏe là chất không tiêu. Chất xơ bắt đầu trở thành chủ đề sức khỏe khi các nghiên cứu quan sát thấy những người có chế độ ăn nhiều chất xơ có nguy cơ mắc các bệnh cụ thể thấp, bao gồm táo bón, viêm đại tràng, một số loại ung thư và bệnh tim mạch.1 Các phát hiện trên đã khơi dậy hứng thú đối với mối liên hệ giữa chất xơ và sức khỏe con người cho đến tận ngày nay. Thêm vào đó, một định nghĩa mới được đề xuất cho chất xơ có thể gây ảnh hưởng đến việc ghi nhãn và phân tích các chất xơ, các cơ sở dữ liệu về thành phần thức ăn, sự phát triển của các nguyên liệu mới và các hướng dẫn dinh dưỡng cũng như thông tin cho người tiêu dùng.

Thập kỷ trước đã chứng kiến các tiến bộ quan trọng trong hiểu biết của chúng ta về chất xơ và vai trò của nó trong việc tăng cường sức khỏe và giảm thiểu nguy cơ bệnh tật. Nhiều bằng chứng khoa học chỉ ra rằng lượng chất xơ vừa phải trong chế độ ăn mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe, bao gồm duy trì việc đi tiêu bình thường và giảm nguy cơ mắc các bệnh về tim mạch. Lời khuyên chọn các loại trái cây, rau củ và ngũ cốc giàu chất xơ trong Các hướng dẫn chế độ ăn uống cho người Mỹ năm 2005 (Dietary Guidelines for Americans) là dựa theo các chứng cứ khoa học trên.2 Các lợi ích khác đã được nghiên cứu bao gồm vai trò của chất xơ trong duy trì cân nặng khỏe mạnh, giảm nguy cơ một số loại ung thư và điều hòa glucose.

Tuy nhiên, lượng chất xơ ăn vào luôn ít hơn mức khuyến cáo.3 Việc bổ sung các thức ăn giàu chất xơ như bánh mì và bột ngũ cốc, trái cây và rau củ vào chế độ ăn từ nhỏ cho các bé giúp cải thiện sự chấp nhận của chúng đối với chất xơ và chúng sẽ tiếp tục tiếp nhận việc ăn các loại thức ăn này về sau. Nghiên cứu chỉ ra rằng thực phẩm tốt cho sức khỏe cần được đưa vào bữa ăn 8 đến 10 lần trước khi chúng được chấp nhận.4 Ngoài ra, sự phát triển của các nguyên liệu giàu chất xơ và sự tiến bộ trong việc chế biến thức ăn đang và sẽ tiếp tục cải thiện hương vị của các món ăn chứa chất xơ. Ví dụ, các chất xơ như inulin, polydextrose và oligofructose được sử dụng để làm tăng hàm lượng chất xơ vốn có của một số thực phẩm hoặc được thêm vào trong thức ăn không chứa chất xơ nhằm giúp người tiêu thụ tăng lượng chất xơ ăn vào.

Hàm lượng khuyến cáo của chất xơ

Năm 2002, Viện Y học (Institue of Medicine – IOM) đưa ra mức vừa đủ cho lượng chất xơ ăn vào (AI) như một phần trong tài liệu tham khảo cho hàm lượng dinh dưỡng khuyến cáo (Dietary Reference Intake-DRI) đối với các chất dinh dưỡng vĩ mô (các chất mà cơ thể cần một lượng lớn). Lượng chất xơ ăn vào (AI) là dựa trên quan sát lượng chất xơ giúp chống lại các bệnh tim mạch.5 Viện Y học (Institue of Medicine – IOM) khuyên rằng mọi lứa tuổi nên tiêu thụ 14 gram chất xơ cho mỗi 1000 calo. Dựa trên các nghiên cứu sẵn có, nhóm nghiên cứu Viện Y học (Institue of Medicine – IOM) cảm thấy không đủ chứng cứ để thiết lập hàm lượng giới hạn trên có thể chịu được (Tolerable Upper Intake Level-UL) hoặc mức cho phép hằng ngày (Recommended Daily Allowance-RDA) đối với chất xơ. Xem bảng 1 cho mức khuyến nghị theo độ tuổi và giới tính.

Bảng 1: Khuyến nghị chất xơ theo lứa tuổi và giới tính
Đối tượng Hàm lượng khuyến nghị
Trẻ em 1-3 tuổi 19 gram
Trẻ em 4-8 tuổi 25 gram
Nam  9-13 tuổi 31 gram
Nữ 9-13 tuổi 26 gram
Nam 14-18 tuổi 38 gram
Nữ 14-18 tuổi 26 gram
Nam 14-50 tuổi 38 gram
Nữ 14-50 tuổi 25 gram
Nam từ 50 tuổi trở lên 30 gram
Nữ từ 50 tuổi trở lên 21 gram

Lấy từ: Viện Y học – Tài liệu tham khảo hàm lượng dinh dưỡng khuyến cáo: Năng lượng, carbonhydrate, chất xơ, chất béo, axit béo, cholesterol, protein và amino axit (Dietary Reference Intakes: Energy, Carbonhydrate, Fiber, Fat, Fatty Acids, Cholesterol, Protein, and Amino Acids Washinton, DC, National Academies Press, 2002)

Phần lớn người Mỹ tiêu thụ khoảng một nửa hàm lượng chất xơ được khuyến cáo bởi IOM. Theo khảo sát Sức khỏe Quốc gia và Kiểm tra Dinh dưỡng 2003-2004 (NHANES 03-04), lượng chất xơ trung bình hấp thụ từ thực phẩm hằng ngày dao động từ 15,0 đến 18,3 gram/ngày đối với phụ nữ tuổi từ 19 đến 50 và 12,3 đến 13,8 gram/ngày đối nam tuổi từ 19 đến 50.3 Tuy nhiên, một số loại chất xơ mới như inulin và oligofructose chưa được liệt kê trong cơ sở dữ liệu thành phần thực phẩm của USDA được dùng để ước tính lượng chất xơ tiêu thụ trong cuộc khảo sát dinh dưỡng quốc gia, do đó, những con số trên có thể được đánh giá hơi thấp.

Chất xơ được tiêu thụ chủ yếu như thành phần của thực phẩm đã được chế biến, thực phẩm nguyên và thực phẩm được tăng cường chất xơ. Những nguồn thực phẩm chính đóng góp khoảng 85% nguồn cung cấp chất xơ ở Mỹ là các sản phẩm từ ngũ cốc, rau củ, các loại đậu, các loại hạt, đậu nành và trái cây.6 Trong các nguồn cung cấp chất xơ, các sản phẩm từ ngũ cốc chiếm đến hơn 1/3 lượng chất xơ cung cấp trong thực phẩm. Các loại bột màu trắng được xem như nguồn đóng góp chính, tuy nhiên nó chỉ chứa khoảng 40% lượng chất xơ ban đầu của nó.7 Các loại đậu là những nguồn dồi dào chất xơ, cung cấp 6-9 gram từ một khẩu phần ăn là nửa chén. Các nguồn thực phẩm ngũ cốc nguyên hạt cung cấp khoảng 1-5 gram từ một khẩu phần ăn, lượng chất xơ đạt đến 9 gram hoặc hơn từ một khẩu phần ăn của các loại ngũ cốc còn cám. Tuy nhiên, tổng lượng chất xơ của các sản phẩm từ ngũ cốc nguyên hạt có thể thay đổi tùy thuộc vào hàm lượng tham khảo hoặc kích thước khẩu phần được ghi trên nhãn. Các nguồn trái cây và rau củ cũng cung cấp hàm lượng chất xơ đa dạng, khoảng 1-4 gram trên mỗi khẩu phần ăn, tùy thuộc vào vỏ (của trái cây hoặc củ) có được tiêu thụ hay không. Xem “Ví dụ về chất xơ trong chế độ ăn uống” ở bảng bên dưới.

Ảnh hưởng sức khỏe của chất xơ

Sức khỏe đường tiêu hóa

Chất xơ đóng một vai trò quan trọng trong việc đi tiêu bình thường, điều này liên quan chủ yếu đến ảnh hưởng của chất xơ đới với trọng lượng phân.9 Sự tăng trọng lượng phân là do sự có mặt của chất xơ, của lượng nước mà chất xơ giữ và bởi sự lên men một phần của chất xơ giúp làm tăng số lượng vi khuẩn trong phân.10 Khối lượng lớn hơn và mềm hơn được tạo thành từ việc tiêu hóa thực phẩm chứa chất xơ khiến ruột già co lại và đẩy chất bã bài tiết nhanh hơn. Nhờ đó, thời gian di chuyển trong đường ruột ngắn hơn, giúp cải thiện việc đi ngoài và đóng vai trò trong việc ngăn ngừa bệnh táo bón và các bệnh ở ruột già.11 Các chất xơ khác nhau gây ra những ảnh hưởng khác nhau lên khối lượng phân. Chất xơ trong ngũ cốc, như cám, gây ảnh hưởng rõ rệt nhất lên khối lượng phân và giảm thời gian di chuyển, bởi vì những chất xơ này được lên men một phần trong ruột già.12

Chế độ ăn uống ít chất xơ không phải là nguyên nhân gây ra bệnh táo bón, nhưng lại là một nhân tố góp phần gây nên bệnh này. Ăn nhiều chất xơ hơn có thể làm dịu bệnh táo bón, tuy nhiên chế độ ăn uống nhiều chất xơ hơn có thể không cải thiện hoặc có thể làm xấu hơn cho việc đi ngoài đối với một số người mắc bệnh táo bón mãn tính hoặc các hội chứng ruột kích thích (irritable bowel syndrome, IBS).13,14 Tuy nhiên, chất xơ có thể cải thiện sự ổn định của phân đối với những người có hội chứng ruột kích thích cùng với táo bón, nhưng nó không giảm được triệu chứng đau bụng dưới, sưng hoặc đầy hơi liên quan tới các hội chứng ruột kích thích.11,15 Một số loại prebiotic (chất xơ đã được lên men, như là lactulose, giúp hỗ trợ các vi khuẩn có lợi) có hiệu quả trong việc cải thiện tần suất và sự ổn định của phân đối với những người mắc bệnh táo bón nhẹ đến vừa.16 Cần thêm nhiều nghiên cứu để xác định ảnh hưởng của chất xơ prebiotic đối với bệnh táo bón mãn tính và hội chứng ruột kích thích.

Nghiên cứu trên động vật về ảnh hưởng của chất xơ prebiotic đối với bệnh viêm ruột mãn tính (inflammatory bowel disease, IBD) bao gồm bệnh Crohn và bệnh viêm đại tràng cho thấy kết quả khả quan. Prebiotic kích thích sự tăng trưởng và trao đổi chất của các vi khuẩn bảo vệ, giúp khôi phục sự cân bằng của khuẩn đường ruột, điều này liên quan với việc giảm các hoạt tính của bệnh viêm ruột mãn tính (IBD).17 Nhiều nghiên cứu hơn nữa là điều cần thiết để giúp xác định chính xác các loại prebiotic có hiệu quả trong việc quản lý chế độ ăn uống đối với các bệnh viêm ruột khác nhau.

Người ta tin rằng một chế độ ăn uống đầy đủ chất xơ có thể giảm được nguy cơ viêm ruột thừa, chứng bệnh đang phổ biến ở người lớn tuổi.9,18 Với tác dụng làm đầy của các loại chất xơ, ruột không cần phải co bóp quá mạnh để đẩy thức ăn di chuyển vào ruột kết, do đó làm giảm khả năng phát sinh các bệnh viêm ruột hay các túi khí trong niêm mạc ruột. Nhiễm trùng ruột thừa dẫn đến viêm ruột thừa cấp. Một phương pháp điều trị truyền thống được chấp nhận là chế độ ăn nhiều giàu chất xơ hơn cho các chứng bệnh liên quan đến ruột thừa để ngăn ngừa quá trình hình thành túi ruột dư thừa, làm giảm áp lực cho ruột và làm giảm khả năng viêm cho ruột thừa hiện có.9 Các nghiên cứu gần đây chỉ ra rằng sự gia tăng quá mức hoặc mất cân bằng của vi khuẩn có thể liên qua đến sự phát triển của bệnh viêm ruột thừa.19 Do đó, cầm nhiều nghiên cứu hơn về sự liên quan của việc sử dụng prebiotic (các chất xơ kích thích sự phát triển của các vi khuẩn có lợi ở ruột già) và probitotic (các men vi sinh, các vi khuẩn có lợi được bổ sung trực tiếp vào thực phẩm) trong việc quản lý chế độ ăn uống của chứng bệnh này.

Ung thư

Trong khi khoa học tiếp tục khám phá vai trò đặc biệt của chế độ ăn uống giàu chất xơ đối với ung thư, rất nhiều nghiên cứu đã cho thấy chế độ ăn uống có nhiều thực phẩm chứa chất xơ có mối liên hệ với việc giảm thiểu nguy cơ của một số loại ung thư. Sau khi xem lại các chứng cứ sẵn có, Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kì (FDA) đã tìm ra đủ bằng chứng khoa học để ban hành một công bố sức khỏe rằng chế độ ăn uống ít chất béo và nhiều thực phẩm chứa chất  xơ như ngũ cốc, trái cây và rau củ có khả năng giảm nguy cơ một số bệnh ung thư.20 Phần lớn các nghiên cứu kiểm tra mối liên hệ giữa chất xơ và bệnh ung thư đều tập trung vào bệnh ung thư đại trực tràng và một số ít nghiên cứu ung thư vú. Mối liên hệ của lượng chất xơ ăn vào và ung thư ở ruột già là đề tài của nhiều cuộc điều tra nghiên cứu.

Chứng cứ khái quát ủng hộ giả thuyết các sản phẩm chứa chất xơ giúp chống lại bệnh ung thư đại trực tràng.21,22 Cơ chế được đề xuất là ảnh hưởng của chất xơ đến việc tăng khối lượng và giảm thời gian di chuyển giúp tống đi các chất gây ra ung thư ra khỏi ruột già. Tuy nhiên, các phát hiện không nhất quán từ các cuộc nghiên cứu quan sát lớn đã gây ra các cuộc tranh cãi và tranh luận về việc liệu chất xơ có thật sự đóng vai trò trong việc giảm nguy cơ ung thư đại trực tràng hay không. Một vài nghiên cứu can thiệp và một phân tích được thu thập gần đây đối với 13 nghiên cứu không phát hiện mối liên hệ rõ ràng nào giữa lượng chất xơ ăn vào và nguy cơ ung thư đại trực tràng.23-25

Lời giải thích hợp lý nhất cho kết quả mâu thuẫn này đã được đề ra. Lý do chất xơ không biểu hiện một lợi ích nào có thể là do thời gian nghiên cứu không đủ, thời gian can thiệp liên quan đến sự phát triển và tái phát của ung thư, vai trò gây nhầm lẫn của các nhân tố khác trong chế độ ăn uống và có khả năng là những người tham gia nghiên cứu không tiêu thụ đủ hoặc đúng loại chất xơ có hiệu quả.5,9 Sự không thống nhất trong kết quả của nghiên cứu về chất xơ và ung thư đại trực tràng yêu cầu thêm những nghiên cứu sâu hơn. Các thử nghiệm lâu dài và ăn nhiều chất xơ hơn là chiến thuật được đề nghị cho các nghiên cứu sau này.26 Cho đến khi đó, các chuyên gia đồng ý rằng lợi ích tiềm năng của chất xơ liên quan đến khả năng giảm nguy cơ ung thư đại trực tràng là giả định có lý do chính đánh. Một nghiên cứu quy mô lớn kiểm tra hiệu quả của chất xơ đối với ung thư dạ dày đã kết luận rằng chất xơ trong ngũ cốc có liên quan tới khả năng làm giảm nguy cơ ung thư dạ dày, điều này phù hợp với kết quả của nhiều nghiên cứu đối chứng.27

Ngày càng có nhiều nghiên cứu kiểm tra mối liên hệ giữa lượng chất xơ ăn vào với sự phát triển của ung thư vú. Chất xơ có thể chống lại một số loại ung thư vú bằng cách làm giảm hàm lượng estrogen trong máu. Mối liên hệ lớn nhất đã quan sát được là giữa lượng chất xơ tiêu thụ từ bánh mì và ngũ cốc với việc giảm tỉ lệ mắc phải của bệnh ung thư vú.28 Tuy nhiên, các nghiên cứu khác không tìm ra sự tương quan giữa bệnh ung thư vú và tỉ lệ mắc phải bệnh ung thư.29,30 Những nghiên cứu sâu hơn, đặc biệt liên quan đến mức độ chất xơ có thể làm giảm estrogen trong cơ thể, là việc cần thiết để quyết định liệu chất xơ có đóng một vai trò trong việc giảm ung thư vú không.

Bệnh tim mạch

Bằng chứng cho vai trò của chất xơ trong việc làm giảm nguy cơ của các bệnh liên quan đến động mạch vành đủ thuyết phục để cho lượng chất xơ được khuyến nghị là dựa trên lượng quan sát được để bảo vệ khỏi các bệnh động mạch vành. Các nghiên cứu được tiến hành cho đến hiện nay đã phát hiện tỉ lệ bệnh động mạch vành giảm ở những người tiêu thụ một số nguồn chất xơ cụ thể (chất xơ trong ngũ cốc) và các chất xơ “nhớt” (như gum – chất xơ trong yến mạch và lúa mạch, hay pectin – chất xơ trong táo, cam quýt và các loại quả mọng). Người ta cho rằng lợi ích này là kết quả của việc chất xơ ảnh hưởng đến sự hấp thu cholesterol và axit mật, do đó làm giảm hàm lượng trong máu của cholesterol và lipoprotein tỷ trọng thấp (low-density lipoprotein, LDL). Một cơ chế khác được đưa ra là làm chậm sự hấp thu chất béo và carbonhydrate dẫn đến làm tăng sự nhạy cảm của insulin và làm giảm sự tuần hoàn của glycerin.5 Một bài viết gần đây của Hiệp hội Dinh dưỡng Mỹ (American Dietetic Asociation) về chất xơ và sức khỏe cũng chỉ ra một cơ chế khác, bao gồm ảnh hưởng của chất xơ lên huyết áp và protein phản ứng C (C-reactive protein), là những dấu ấn sinh học (biomarker) cho nguy cơ của các bệnh về tim mạch.31

Một vài nghiên cứu đã kiểm tra ảnh hưởng của một số loại chất xơ (trong ngũ cốc, trái cây và rau củ) đối với nguy cơ của bệnh động mạch vành. Ba nghiên cứu lớn có triển vọng thuộc loại nghiên cứu bằng công cụ đã thiết lập nên lượng ăn vào khuyến nghị và đã tìm thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa các chất xơ trong ngũ cốc, tuy nhiên có rất ít hoặc không có mối liên hệ giữa các chất xơ trong rau củ và trái cây.32-34 Gần đây hơn, một phân tích khảo sát xác nhận rằng nguy cơ mắc bệnh động mạch vành sẽ thấp hơn 10-30% ở cả nam và nữ cho mỗi 10 gram chất xơ ăn vào trong một ngày.35 Các nghiên cứu sâu hơn đã cho thấy các chất xơ “nhớt” (viscous fiber) như là cám yến mạch (betaglucan), vỏ mã đề psyllium, pectin và gum trong các cây họ đậu, có hiệu quả cao trong việc làm giảm cholesterol trong máu.36,37 Hai trong số các chất xơ này, betaglucan (trong yến mạch và đại mạch) và cây họ mã đề, đã được nghiên cứu kĩ để FDA có thể đưa ra một công bố sức khỏe về mối liên quan giữa các chất xơ hòa tan và nguy cơ mắc bệnh động mạch vành.38,39 Ngoài ra, nguồn chất xơ hòa tan từ yến mạch, đại mạch, trái cây giàu pectin và rau củ cũng có hiệu quả làm giảm lượng lipid vượt qua những hiệu quả thu được từ việc giảm ăn các chất béo tổng và chất béo bão hòa.40 Khuyến cáo về lối sống và chế độ dinh dưỡng năm 2006 của Hiệp hội tim mạch Mỹ nhấn mạnh vai trò của thực phẩm giàu chất xơ, đặc biệt là ngũ cốc nguyên hạt, các loại đậu, trái cây và rau củ trong chế độ ăn uống để giảm nguy cơ mắc các bệnh tim mạch đối với phần lớn dân số. Một lợi ích khác có thể quan sát được là việc ăn nhiều chất xơ có nguồn gốc từ ngũ cốc nguyên hạt, trái cây và rau củ ngăn ngừa lượng triglyceride tăng trong máu, một hệ quả thường đi kèm cùng với chế độ ăn nhiều carbonhydrate ít béo.42

Bệnh tiểu đường

Theo nhiều nghiên cứu quan sát được, ăn nhiều thực phẩm chứa chất xơ có liên quan đến việc giảm nguy cơ mắc bệnh tiểu đường loại 2. Người ta cho rằng chất xơ đóng một vai trò quan trọng trong việc giảm nguy cơ mắc bệnh tiểu đường và kiểm soát về mặt dinh dưỡng bằng cách bình thường hóa phản ứng của cơ thể đối với glucose và giảm nhu cầu cũng như nồng độ của insulin. Ăn nhiều chất xơ (13-16 gram/ngày hoặc nhiều hơn) đặc biệt là chất xơ trong ngũ cốc luôn được cho rằng có mối liên hệ với việc giảm nguy cơ mắc bệnh tiểu đường loại 2 và cải thiện độ nhạy cảm của insulin.43-46 Trong khi cơ chế chính xác của ảnh hưởng từ các chất xơ không “nhớt” (nonviscous fiber) còn chưa rõ, những chất xơ “nhớt” như chất xơ từ yến mạch, đậu, gum và pectin được tìm thấy là làm giảm đáng kể các phản ứng đường huyết bằng cách trì hoãn việc làm trống dạ dày và hấp thụ glucose.47,48 Tuy nhiên, các nghiên cứu cũng ủng hộ một mối liên hệ chặt chẽ hơn giữa chất xơ không “nhớt” (từ ngũ cốc nguyên hạt) với việc làm giảm nguy cơ kháng insulin và bệnh tiểu đường loại 2. Giải thích cho sự khác biệt này đó là lượng chất xơ “nhớt” được tiêu thụ trong chế độ ăn uống trung bình là không đủ để có được ảnh hưởng rõ rệt đến việc kiểm soát lượng đường huyết.49 Ngoài chất xơ, các thành phần khác có trong ngũ cốc nguyên hạt bao gồm maggiê, vitamin E, axit phytic và các hợp chất phenol cũng có thể đóng góp vào việc giảm nguy cơ của bệnh tiểu đường loại 2.50,51

Các hướng dẫn gần đây để ngăn ngừa và quản lý chế độ ăn uống cho bệnh nhân mắc bệnh tiểu đường từ Hiệp hội chống bệnh tiểu đường Mỹ có bao gồm cả các lời khuyên về việc ăn nhiều thực phẩm chứa chất xơ như đậu, ngũ cốc, trái cây và rau củ.52 Lượng chất xơ được đề nghị là 14 gram/1000 kcal và một nửa trong số ngũ cốc tiêu thụ là từ ngũ cốc nguyên hạt, phù hợp với mục tiêu hàm lượng chất xơ và hàm lượng ngũ cốc nguyên hạt được thiết lập cho phần lớn dân số. Nhìn chung vẫn còn thiếu chứng cứ để đề nghị việc ăn nhiều chất xơ hơn nữa đối với người mắc bệnh tiểu đường.

Kiểm soát cân nặng

Các bữa ăn nhiều chất xơ được tiêu hóa chậm hơn trong cơ thể, chiếm nhiều thể tích hơn so với bữa ăn ít chất xơ và có xu hướng tạo cảm giác no với ít năng lượng được hấp thu hơn. Thêm vào đó, thức ăn nhiều chất xơ cần phải nhai kĩ hơn và tốn nhiều thời gian ăn hơn, do đó có khả năng hạn chế tổng năng lượng hấp thu. Các yếu tố này được cho là liên quan đến việc kiểm soát cân bằng năng lượng và cân nặng của cơ thể.53

Tuy nhiên, nghiên cứu đưa ra bằng chứng thuyết phục nhất cho vai trò của chất xơ trong quản lí và cân nặng là từ mối liên hệ giữa chế độ ăn giàu chất xơ và chỉ số BMI (liên kết đến BMI) thấp hơn.5 Mặc dù có bằng chứng chỉ ra rằng ăn nhiều chất xơ kéo dài trạng thái no và giảm cảm giác đói, chúng ta vẫn chưa biết rõ liệu những ảnh hưởng này có tạo điều kiện cho việc hấp thu ít năng lượng hơn dẫn đến giảm cân không. Cần thêm nhiều nghiên cứu để xác định hàm lượng và loại chất xơ cần thiết để tạo ra ảnh hưởng tốt nhất đến việc kiểm soát cân nặng. Bảng 2 – Tài liệu “Một số loại chất xơ” cung cấp cho ta các ví dụ về một số chất xơ cụ thể được tìm thấy trong chế độ ăn uống và có lợi ích sức khỏe tiềm năng.

Bảng 2: Một số loại chất xơ (Chức năng và tổng thể)
Phân loại/ Thành phần Nguồn cung cấp* Lợi ích tiềm năng
Chất xơ không tan Cám lúa mì, cám bắp, vỏ trái cây, lúa mì nguyên hạt, các hạt cây Có thể đóng góp vào việc duy trì ống tiêu hóa khỏe mạnh; có thể làm giảm nguy cơ mắc một số loại ung thư
Betaglucan** Cám yến mạch, đại mạch, lúa mạch đen Có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh động mạch vành, có thể làm giảm hàm lượng cholesterol trong máu
Chất xơ hòa tan** Vỏ hạt cây họ mã đề, đậu, táo, trái cây họ cam quýt Có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh động mạch vành và một số loại ung thư, làm giảm hàm lượng cholesterol trong máu
Ngũ cốc nguyên hạt** Ngũ cốc, bánh mì nguyên hạt, bột yến mạch, gạo lứt Làm giảm nguy cơ mắc bệnh động mạch vành và một số loại ung thư, đóng góp vào việc duy trì lượng glucose khỏe mạnh trong máu, thúc đẩy việc duy trì cân nặng khỏe mạnh
Lignin Lanh, lúa mì đen, một số loại rau củ Đóng góp vào việc duy trì tim mạch khỏe mạnh và hệ miễn dịch hoạt động ổn định
Prebiotic (Inulin, fructooligosaccharide, polydextrose, galactooligosaccharide) Ngũ cốc nguyên hạt, hành, một số trái cây, tỏi, tỏi tây, thực phẩm đồ uống bổ sung dinh dưỡng, inulin từ rễ rau diếp xoắn Cải thiện sức khỏe đường tiêu hóa, cải thiện việc hấp thu canxi

Nguồn Internetional Food Information Council Foundation Functional Foods Backgrounder tại: www.ific.org/nutrition/functional/index.cfm

*: Ví dụ không bao gồm tất cả nguồn cung cấp trong danh sách

**: Thành phần nằm trong các công bố sức khỏe được công nhận bởi FDA

Cải tiến chất xơ và prebiotic

Các hiểu biết về vai trò của chất xơ đối với sức khỏe đã dẫn đến những cải tiến trong việc phát triển thực phẩm và nguyên liệu được tăng cường lượng chất xơ. Các nguyên liệu đang được phát triển để đưa chất xơ vào nhiều loại thức ăn, một số nguyên liệu ban đầu còn không có chứa chất xơ.54 Theo truyền thống, bắp, lúa mì và yến mạch cung cấp chất xơ được dùng như nguyên liệu cho các loại thực phẩm khác. Tuy nhiên, còn rất nhiều nguồn chất xơ khác như là chất xơ được tách từ trái cây, rau củ, các loại đậu và hạt để bổ sung vào các thực phẩm khác. Ví dụ như nguồn chất xơ cô đặc tách từ đại mạch, chất xơ loại maltodextrin chống tiêu hóa và các công thức chứa polydextrose và các thành phần nguyên liệu cung cấp chất xơ khác. Chúng đóng vai trò là chất thay thế ít calo hơn cho đường và si rô bắp.54, 55 Những nguồn chất xơ cô đặc này đang được thiết lập công thức để đưa vào hoặc làm tăng lượng chất xơ trong nhiều loại thực phẩm, bao gồm các sản phẩm từ ngũ cốc, các loại bánh nướng, snack, ngũ cốc, bánh rau, món ăn phụ, pasta và các loại đồ uống.

Các thành phần của chất xơ như là pectin, gum, inulin, polydextrose và oligofructose có thể cung cấp nhiều lợi ích khác nhau, bao gồm chức năng prebiotic. Prebiotic là thành phần thức ăn không tiêu hóa được tuy nhiên lại có thể cung cấp thức ăn và kích thích sự phát triển của các vi khuẩn có lợi trong ống tiêu hóa (các vi khuẩn này được gọi là probiotic khi được thêm trực tiếp vào trong thức ăn hay bổ sung dưới dạng chế phẩm bổ sung), điều này đảm bảo cơ thể có hệ vi sinh cần thiết cho một hệ tiêu hóa khỏe mạnh. Sự kết hợp của prebiotic và probiotic cũng có thể hỗ trợ chức năng miễn dịch.

Phần lớn prebiotic hoạt động như chất xơ trong cơ thể, đi qua ruột non và trải qua quá trình lên men ở ruột già.56 Hai loại prebiotic phổ biến là inulin và oligofructose hoặc fructooligosaccharide (FOS). Trong tự nhiên chúng được tìm thấy ở nhiều thực phẩm có nguồn gốc thực vật và có thể được phân tách để sử dụng như thành phần nguyên liệu thực phẩm. Inulin và oligofructose có thể được thêm vào cho nhiều mục đích khác hơn là vì chức năng prebiotic của chúng, ví dụ đơn giản là để tăng lượng chất xơ trong thực phẩm.56 Ngày nay, có rất nhiều thực phẩm chứa inulin và oligofructose được thêm vào như sữa chua, sữa, pho mát, món tráng miệng, các loại bánh nướng, bơ, sô cô la, chất thay thế thịt, các thanh năng lượng, ngũ cốc và kem.

Định nghĩa chất

Định nghĩa của chất xơ trong dinh dưỡng có nhiều thay đổi cùng với việc nhận ra vai trò dinh dưỡng của chất xơ và các lợi ích sức khỏe. Có nhiều định nghĩa đã được đưa ra và phần lớn được gắn với ý tưởng chất xơ là chất dinh dưỡng và nhấn mạnh việc hàm lượng chất xơ có thể đo lường được trong thức ăn.57-59 Ngày nay, rất nhiều định nghĩa về chất xơ được sử dụng trên khắp thế giới. Các định nghĩa đa dạng dựa trên nguồn gốc, phương pháp phân tích được dùng để xác định sự có mặt cũng như hàm lượng chất xơ và lợi ích sức khỏe của chất xơ.60 Ví dụ, năm 2000 Hiệp hội các nhà nghiên cứu ngũ cốc Mỹ (the American Association of Cereal Chemists) đưa ra các định nghĩa sau.58

Chất xơ trong dinh dưỡng:

  • Là thành phần ăn được của thực vật hay các carbonhydrate tương tự, chúng không được tiêu hóa hay hấp thu trong đường ruột non của người nhưng lại có thể được lên men một phần hay toàn bộ trong ruột già
  • Bao gồm polysaccharide, oligosaccharide, lignin và các hợp chất từ thực vật có liên quan
  • Thúc đẩy các lợi ích sinh lý như đảm bảo việc đi tiêu bình thường, làm giảm cholesterol trong máu và làm giảm đường huyế

Gần đây, tại Mỹ, chất xơ đã được định nghĩa bằng phương pháp phân tích được sử dụng để trích ly và đo lường hàm lượng chất xơ.

Với mục đích lâu dài là để tạo sự thống nhất cách ghi dãn cho các chất dinh dưỡng trên thế giới, các nhà khoa học nhận thấy rằng cần có một định nghĩa duy nhất cho chất xơ.57 Như là một phần trong tiến trình phát triển Tài liệu tham khảo cho hàm lượng khuyến cáo của các chất dinh dưỡng, Viện Y khoa (IOM) đã lập ra Hội đồng để định nghĩa chất xơ. Sau khi nghiên cứu các định nghĩa hiện có và các tiêu chí đối với chất xơ, Hội đồng đã đề nghị chuyển từ định nghĩa chỉ dựa trên phương pháp xác định hàm lượng chất xơ có trong thức ăn sang định nghĩa mà cũng dựa trên các ảnh hưởng sức khỏe tiềm năng của chất xơ. Kết quả là một định nghĩa hai phần cho chất xơ tổng bao gồm chất xơ dinh dưỡng và chất xơ chức năng.5 Bảng 3 – Các định nghĩa được đề nghị cho chất xơ, cung cấp các định nghĩa và ví dụ cho các loại chất xơ này.

Bảng 3: Các định nghĩa được đề nghị cho chất xơ
Định nghĩa Ví dụ
Chất xơ dinh dưỡng Các carbonhydrate và ligin có ở thực vật và không được tiêu hóa và hấp thu trong ruột non Vỏ cám ngũ cốc (đại mạch, lúa mạch, lúa mì), tinh bột tự nhiên, oligosaccharide (rafinose, stachyose và verbacose trong cây họ đậu), một số loại fructan

 

Chất xơ chức năng Các carbohydrate được trích ly hay tinh luyện, không được tiêu hóa và hấp thụ trong ruột non và có ảnh hưởng tốt đến sinh lý con người Các carbohydrate, pectin, gum không tiêu hóa được trích ly từ động vật, tinh bột hình thành khi chế biến và chất xơ tổng hợp (maltodextrin, fructooligosaccharide, polydextrose)
Chất xơ tổng hợp Gồm chất xơ dinh dưỡng và chất xơ chức năng

Định nghĩa kép được đề nghị này bao gồm cả chất xơ “nhớt”, chất xơ này có thể giúp làm giảm cholesterol trong huyết thanh và điều hòa lượng đường trong máu (ví dụ như là vỏ cám của kiều mạch, các loại đậu) và chất xơ giúp làm đầy (bulking fiber) giúp cải thiện việc đi tiêu (ví dụ như vỏ cám lúa mì). Định nghĩa trên cũng bao gồm các chất xơ được trích ly hay chiết tách như các polysaccharide tự nhiên hoặc tổng hợp (ví dụ như gum), các carbonhydrate được tách chiết có nguồn gốc động vật (ví dụ như chitin, chitosan và galctooligosacchardie) và các carbonhydrate được sản xuất thương mại (ví dụ như tinh bột không tiêu hóa được, polydextrose).61 Ngoài ra, định nghĩa này còn có thể linh hoạt kết hợp với các nguồn chất xơ mới có thể được tổng hợp trong tương lai.

Theo truyền thống, thuật ngữ chất xơ “hòa tan” và “không hòa tan” được dùng để phân loại loại chất xơ đặc biệt trong hệ thống tên gọi thực phẩm, trong nghiên cứu khoa học và trong các nỗ lực giáo dục dinh dưỡng đối với người tiêu dùng. Các thuật ngữ này cung cấp một hệ thống phân loại hữu ích đối với chất xơ có thành phần khác nhau, được hiểu tại thời điểm chúng được hấp thụ trong cơ thể. Như một phần trong định nghĩa được đề nghị cho chất xơ, Viện Y khoa đề nghị các thuật ngữ chất xơ “hòa tan” và “không hòa tan” nên được loại bỏ dần. Điều này dựa trên các phát hiện cho thấy các lợi ích sức khỏe của chất xơ không liên quan tới tính tan của nó. Thay vào đó, tính nhớt và khả năng lên men được cho là các đặc điểm quan trọng hơn của chất xơ.57 Ví dụ, chất xơ “nhớt” như vỏ hạt cây mã đề có tính dày và dính, chúng bị giữ lại lâu hơn trong dạ dày và tạo cảm giác no. Điều này quan trọng đới việc kiểm soát cân nặng và duy trì đường huyết ổn định. Chất xơ “nhớt” cũng can thiệp tới sự hấp thu và trao đổi chất của chất béo và cholesterol, giúp làm giảm lượng cholesterol trong máu. Các chất xơ được lên men một phần hoặc toàn bộ trong ruột già được biết đến với khả năng cải thiện khối lượng phân và việc đi tiêu cũng như giảm nguy cơ táo bón.

Cách chất xơ được ghi trên nhãn mác bao bì và được thông tin đến người tiêu dùng

Định nghĩa được đưa ra của Viện Y khoa chưa được thừa nhận bởi FDA cho mục đích ghi nhãn thực phẩm và công bố sức khỏe.57 Như một phần của việc xem xét lại giá trị tham khảo và các chất dinh dưỡng cần thiết cho việc ghi nhãn thực phẩm, FDA đang xem xét các yếu tố phân tích, quy tắc và các vấn đề của người tiêu thụ liên quan đến việc chấp nhận định nghĩa mới này để củng cố cách ghi nhãn cho chất xơ.62

Việc chấp nhận một định nghĩa mới và mở rộng hơn cho chất xơ sẽ ảnh hưởng đến các công bố hàm lượng dinh dưỡng và công bố sức khỏe của chất xơ ghi trên bao bì thực phẩm. Công bố về hàm lượng dinh dưỡng, như là “giàu chất xơ”, “nguồn cung cấp chất xơ hiệu quả” và “chứa nhiều (hay được thêm nhiều) chất xơ” đang được cho phép in trên bao bì thực phẩm. Các mô tả cùng với phần trăm giá trị dinh dưỡng hằng ngày cho chất xơ trên Bảng thành phần dinh dưỡng được xây dựng dựa trên Giá trị dinh dưỡng tham khảo hằng ngày là 25 gram chất xơ một ngày. Đây là lượng chất xơ được đề nghị hằng ngày đối với chế độ ăn 2000 calo, được đưa ra cho mục đích ghi nhãn.

Danh sách chất xơ hòa tan và không hòa tan trên bao bì thực phẩn ngày nay được xem là tự nguyện đối với các nhà sản xuất. Nếu các thuật ngữ này không được sử dụng nữa, các công bố sức khỏe của chất xơ sẽ bị ảnh hưởng. Hai phần ba trong số các công bố sức khỏe được phê chuẩn cho vai trò của chất xơ được liên kết với hàm lượng chất xơ hòa tan trong thực phẩm và đòi hỏi phải ghi lượng chất xơ hòa tan cho một khẩu phần ăn trên bao bì.

Thay đổi trong cách chất xơ được thông tin đến người tiêu dùng thông qua nhãn bao bì và trong các nỗ lực giáo dục khác có thể giúp nâng cao nhận thức của người tiêu dùng về hàm lượng chất xơ ăn vào. Tuy nhiên, cũng cần có các giải thích rõ ràng hơn và các hướng dẫn đầy kiên nhẫn từ những người tuyên truyền kiến thức dinh dưỡng để tránh gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng vì họ cho rằng cách ghi nhãn thực phẩm hiện tại cũng đủ phức tạp rồi.63

Kết quả từ khảo sát IFIC năm 2007 về thái độ của người tiêu dùng đối với thực phẩm và thực phẩm chức năng cho sức khỏe cho thấy phần lớn người tiêu dùng nhận thức được mối liên hệ giữa chất xơ với việc duy trì hệ tiêu hóa khỏe mạnh và việc giảm nguy cơ bệnh tim mạch cũng như bệnh ung thư.64 Bởi vì người tiêu dùng có thể xác định thành phần chất xơ trong thực phẩm chưa chế biến hơn, việc khuyến khích một chế độ ăn uống chứa nhiều ngũ cốc nguyên hạt, trái cây và rau củ không chỉ giúp đạt được mục tiêu đủ dinh dưỡng chất xơ mà còn thành công trong việc hoàn thành hướng dẫn dinh dưỡng để đảm bảo sức khỏe toàn diện. Cần có các chiến lược giáo dục và khuyến khích người dân ăn đủ lượng chất xơ được khuyến nghị như là một phần trong chế độ dinh dưỡng khỏe mạnh. Kèm theo đó, cần có các tiến bộ công nghệ trong việc đưa chất xơ vào hoặc làm tăng hàm lượng chất xơ trong thực phẩm để có nhiều tiềm năng trong việc bảo vệ sức khỏe người dân và giảm nguy cơ bệnh tật.

Tài liệu tham khảo:

  1. Burkitt DP, Walker AR, Painter NS. Dietary fiber and disease. J Am Med

Assoc. 1974;229:1068-74.

  1. U.S. Department oFf Health and Human Services and U.S. Department of Agriculture. Dietary Guidelines for Americans, 2005. 6th Edition, Washington, DC: U.S. Government Printing Office, January 2005.
  2. Centers for Disease Control and Prevention (CDC). National Center for

Health Statistics (NCHS). National Health and Nutrition Examination Survey Data. Hyattsville, MD: U.S. Department of Health and Human Services, Centers for Disease Control and Prevention, 2003-2004.

  1. American Dietetic Association. Position of the American Dietetic Association: Nutrition Guidance for Healthy Children Ages 2 to 11 Years. J Am Diet Assoc. 2008;108:1038-1047.
  2. Institute of Medicine: Dietary Reference Intakes: Energy, Carbohydrate, Fiber, Fat, Fatty Acids, Cholesterol, Protein, and Amino Acids. “Dietary, Functional, and Total Fiber.” Pp 339-421. Washington, DC, National Academies Press, 2002
  3. Hiza, H.A.B., & Bente, L. Nutrient Content of the U.S. Food Supply, 1909-2004: A Summary Report. (Home Economics Research Report No. 57). U.S. Department of Agriculture, Center for Nutrition Policy and Promotion, 2007. Accessed January 2008. http://www.cnpp.usda.gov/USFoodSupply.htm
  4. U.S. Department of Agriculture. Center for Nutrition Policy and Promotion. Trends in Dietary Fiber in the U.S. Food Supply; Sales of Grain Products. December 2007. Accessed February 2008.

http://www.cnpp.usda.gov/Publications/FoodSupply/FiberFactSheet.pdf

  1. U.S. Department of Agriculture, Agricultural Research Service. National

Nutrient Database for Standard Reference, Release 20, 2007. Accessed

January 2008. http://www.nal.usda.gov/fnic/foodcomp/search/

  1. Marlett, JA, McBurney M, Slavin J. Position of the American Dietetic

Association: health implications of dietary fiber. J Am Diet Assoc. 2002;102(7):993-1000.

  1. Muller-Lissner SA. Effect of wheat bran on weight of stool and gastrointestinal transit time: a meta analysis. Br Med J. 1988;296:615-17.
  2. Tan KY, Seow-Choen F. Fiber and colorectal diseases: Separating fact from fiction. World J Gastroenterol. 2007 Aug 21;13(31):4161-7.
  3. Cummings JH. Constipation, dietary fibre and the control of large bowel function. Postgrad Med J. 1984;60:811-819.
  4. Fernandez-Banares F. Nutritional care of the patient with constipation. Best Pract Res Clin Gastroenterol. 2006;20(3):575-87.
  5. Bijkerk CJ, Muris JW, Knottnerus JA, Hoes AW, de Wit NJ. Systematic review: the role of different types of fibre in the treatment of irritable bowel syndrome. Aliment Pharmacol Ther. 2004;19(3):245-51.
  6. Zuckerman MJ. The role of fiber in the treatment of irritable bowel syndrome: therapeutic recommendations. J Clin Gastroenterol. 2006 Feb;40(2):104-8.
  7. Brandt LJ, Prather CM, Quigley EMM et al. Systematic review on the management of chronic constipation in North America. Am J Gastroenterol. 2005;100(supp. 1):S5-S22.
  8. Ewaschuk JB, Dieleman LA. Probiotics and prebiotics in chronic inflammatory bowel diseases. World J Gastroenterol. 2006 Oct 7;12(37):5941-50.
  9. Aldoori WH, Giovannucci EL, Rockett HR, Sampson L, Rimm EB, Willett WC. A prospective study of dietary fiber types and symptomatic diverticular disease in men. J Nutr. 1998 Apr;128(4):714-9.
  10. Petruzziello L, Iacopini F, Bulajic M, Shah S, Costamagna G. Review article: uncomplicated diverticular disease of the colon. Aliment Pharmacol Ther. 2006 May 15;23(10):1379-91.
  11. US Food and Drug Administration. FDA final rule for federal labeling: health claims: dietary fiber and cancer. Fed Regist. 1993;58:2584.
  12. Howe GR, Benito E, Castelleto R et al. Dietary intake of fiber and decreased risk of cancers of the colon and rectum: Evidence from the combined analysis of 13 case-control studies. J Natl Cancer Inst. 1992;84:1887-1896.
  13. Bingham SA, Day NE, Luben R, et al. Dietary fibre in food and protection against colorectal cancer in the European Prospective Investigation into

Cancer and Nutrition (EPIC): an observational study. Lancet. 2003;361:1496-1501.

  1. Schatzkin A, Lanza E, Corle D, et al. Lack of effect of a low-fat, high-fiber diet on the recurrence of colorectal adenomas. Polyp Prevention Trial Study Group. N Engl J Med. 2000;342(16):1149-55.
  2. Fuchs CS, Giovannucci EL, Colditz GA, et al. Dietary fiber and the risk of colorectal cancer and adenoma in women. N Engl J Med. 1999;340:169-76.
  3. Park Y, Hunter DJ, Spiegelman D, et al. Dietary fiber intake and risk of colorectal cancer: a pooled analysis of prospective cohort studies. J Am Med Assoc. 2005;294(22):2849-57
  4. Rock, CL. Primary dietary prevention: is the fiber story over? Recent Results Cancer Res. 2007;174:171-7.
  5. M A M, Pera G, Agudo A, et al. Cereal fiber intake may reduce risk of gastric adenocarcinomas: the EPIC-EURGAST study. Int J Cancer.

2007;121(7):1618-23.

  1. Gerber M. Fibre and breast cancer. Eur J Cancer Prev. 1998;7:S63-S67.
  2. Verhoeven DTH, Assen N, Goldbohm RA et al. Vitamins C and E, retinol, beta-carotene and dietary fibre in relation to breast cancer risk: A prospective cohort study. Br J Cancer. 1997;75:149-55.
  3. American Dietetic Association. Position of the American Dietetic Association: Health Implications of Dietary Fiber. J Am Diet Assoc. 2008:108:1716-1731
  4. Willett WC, Hunter DJ, Stampfer MJ et al. Dietary fat and fiber in relation to risk of breast cancer. An 8-year follow-up. J Am Med Assoc. 1992;268:2037-44.
  5. Pietinen P, Rimm EB, Korhonen P, Hartman AM, Willett WC, Albanes D, Virtamo J. Intake of dietary fiber and risk of coronary heart disease in a cohort of Finnish men. The Alpha-Tocopherol, Beta-Carotene Cancer Prevention Study. Circulation. 1996 Dec 1;94(11):2720-7.
  6. Rimm EB, Ascherio A, Giovannucci E, Spiegelman D, Stampfer MJ, Willett WC. Vegetable, fruit, and cereal fiber intake and risk of coronary heart disease among men. J Am Med Assoc. 1996; 275:447-51.
  7. Wolk A, Manson JE, Stampfer MJ et al. Long-term intake of dietary fiber and decreased risk of coronary heart disease among women. J Am Med Assoc. 1999;281:1998-2004.
  8. Pereira MA, O’Reilly E, Augustsson K, et al. Dietary fiber and risk of coronary heart disease: a pooled analysis of cohort studies. Arch Intern Med. 2004; 164:370-6.
  9. Jenkins DJA, Kendall CWC, Vuksan V et al. Soluble fiber intake at a dose approved by the US Food and Drug Administration for a claim of health benefits: serum lipid risk factors for cardiovascular disease assessed in a randomized controlled crossover trial. Am J Clin Nutr. 2002;75:834-9.
  10. Brown L, Rosner B, Willett WW, Sacks FM. Cholesterol-lowering effects of dietary fiber: a meta-analysis. Am J Clin Nutr. 1999; 69:30-42.
  11. US Food and Drug Administration. FDA final rule for federal labeling: health claims: oats and coronary heart disease. Fed Regist. 1997;62:3584-681.
  12. US Food and Drug Administration. Food labeling: health claims; soluble fiber from certain foods and coronary heart disease. Fed Regist. 1998;63. (Docket no. 96P-0338)
  13. Van Horn L. Fiber, lipids, and coronary heart disease. A statement for healthcare professionals from the Nutrition Committee, American Heart

Association. Circulation. 1997; 95:2701-4.

  1. Lichtenstein AH, Appel LJ, Brands M et al. Diet and Lifestyle Recommendations Revision 2006: A Scientific Statement From the American Heart Association Nutrition Committee. Circulation. 2006;114;82-96.
  2. Obarzanek E, Sacks FM, Vollmer WM et al. Effects on blood lipids of a blood pressure-lowering diet: The Dietary Approaches to Stop Hypertension (DASH) Trial. Am J Clin Nutr. 2001;74:80-89.
  3. Schulze MB, Liu S, Rimm EB, Manson JE, Willett WC, Hu FB. Glycemic index, glycemic load, and dietary fiber intake and incidence of type 2 diabetes in younger and middle-aged women. Am J Clin Nutr. 2004 Aug;80(2):348-56.
  4. Weickert MO, Mohlig M, Schofl C, Arafat AM, Otto B, Viehoff H, Koebnick C, Kohl A, Spranger J, Pfeiffer AF. Cereal fiber improves whole-body insulin sensitivity in overweight and obese women. Diabetes Care. 2006

Apr;29(4):775-80.

  1. Salmeron J Ascherio A, Rimm EB, et al. Dietary fiber, glycemic load, and risk of NIDDM in men. Diabetes Care. 1997;20:545-50.
  2. Salmeron J, Manson JE, Stampfer MJ, et al. Dietary fiber, glycemic load, and risk of non-insulin-dependent diabetes mellitus in women. J Am Med Assoc. 1997;277:472-77.
  3. Jenkins DJ, Wolever TM, Leeds AR, et al. Dietary f ibres, fibre analogues, and glucose intolerance: importance of viscosity. Br Med J. 1978;1:1392-4.
  4. Holt S, Heading RC, Carter DC, et al. Effect of gel fibre on gastric emptying and absorption of glucose and paracetamol. Lancet. 1979;1:636-9.
  5. Venn BJ, Mann JI. Cereal grains, legumes, and diabetes. Eur J Clin Nutr. 2004;58:1443-61.
  6. Slavin JL. Whole grains and human health. Nutr Res Rev. 2004;17:99-110.
  7. Schulze MB, Schulz M, Heidemann C, Schienkiewitz A, Hoffmann K, Boeing
  8. Fiber and magnesium intake and incidence of type 2 diabetes: a prospective study and meta-analysis. Arch Intern Med. 2007 May 14;167(9):956-65.
  9. American Diabetes Association. Nutrition recommendations and interventions for diabetes-2006: A position statement of the American Diabetes Association. Diabetes Care. 2006;29:2140-57.
  10. Howarth NC, Saltzman E, Roberts SB. Dietary fiber and weight regulation. Nutr Rev. 2001;59:129-39.
  11. McKee LH, Latner TA. Underutilized sources of dietary fiber: a review. Plant Foods Hum Nutr. 2000;55:285-304.
  12. New Products Online. Figuring Fiber into Formulations. Accessed January 2008. http://newproductsonline.com/content.php?s=SN/2006/11&p=17&sc=8
  13. Flamm G, Glinsman W, Kritchevsky D, et al. Inulin and oligofructose as dietary fiber: a review of the evidence. Crit Rev Food Sci Nutr. 2001;41(5):353-62.
  14. Institute of Medicine, Panel of the Definition of Dietary Fiber. Dietary

Reference Intakes: Proposed Definition of Dietary Fiber. Washington, DC:

National Academy Press, 2001.

  1. American Association of Cereal Chemists. “AACC Approves New Dietary Fiber Definition.” June 1, 2000. Accessed July 22, 2008.

http://www.aaccnet.org/news/pdfs/Fiberpr.pdf.

  1. Codex Committee on Nutrition and Foods for Special Dietary Uses. 28th Session. Guidelines for the Use of Nutrition Claims: Draft Table of Conditions for Nutrient Contents (Part B Containing Provisions on Dietary Fibre) AlLNORM 6/29/26. ftp://ftp.fao.org/Codex/Alinorm06/al29_26e.pdf; Accessed July 22, 2008
  2. Jones JR, Lineback DM, Levine MJ. Dietary Reference Intakes: Implications for fiber labeling and consumption: A summary of the International Life Sciences Institute North America Fiber Workshop, June 1-2, 2004, Washington DC. Nutr Rev. 2006;64(1):31-38.
  3. Institute of Medicine. Otten JJ, Hellwig JP, Meyers LD, eds. Dietary Reference Intakes: The Essential Guide to Nutrient Requirements. Washington, DC: National Academies Press, 2006.
  4. U.S. Food and Drug Administration and Dept. of Health and Human Services. Food Labeling: Revision of Reference Values and Mandatory Nutrients. Advance notice of proposed ruling. Federal Regist. November

2007;72:62149-62175. Docket No. 2006N-0168. Accessed December 2007.

http://www.cfsan.fda.gov/~lrd/fr071102.html

  1. Kristal AR, Levy L, Patterson RE, Li SS, White E. Trends in food label use associated with new nutrition labeling regulations. Am J Pub Health.

1998;88:1212-15.

  1. International Food Information Council (IFIC). 2007 Consumer Attitudes toward Functional Foods/Foods for Health—Executive Summary. Washington, DC. October 2007. Accessed January 2008.

http://www.ific.org/research/funcfoodsres07.cfm

Nguồn

http://www.foodinsight.org/Content/6/FINAL%20IFICFndtnFiberFactSheet%2011%2021%2008.pdf


  • error: