Sử dụng hướng dẫn này và một nhiệt kế thực phẩm để đảm bảo thịt, thịt gia cầm, hải sản và các loại thực phẩm khác đạt được nhiệt độ tối thiểu để thực phẩm chín bên trong một cách an toàn.
Lưu ý, bạn không thể chỉ nhìn vào thực phẩm và nói chúng đã được nấu chín một cách an toàn. Thịt đỏ – bao gồm thịt heo có thể vẫn có màu hồng bên trong sau khi nấu chín ngay cả khi miếng thịt đã đạt nhiệt độ an toàn bên trong khi nấu.
Tại sao thời gian dừng (the rest time) lại quan trọng
Sau khi bạn lấy thịt ra khỏi lò nướng, lò nấu hoặc các nguồn nhiệt khác, hãy giữ miếng thịt trong một khoảng thời gian. Trong thời gian dừng này, nhiệt độ của miếng thịt được giữ nguyên hoặc tiếp tục tăng để tiêu diệt những vi sinh vật có hại.
Danh mục | Thực phẩm | Nhiệt độ (°C) | Thời gian dừng |
Thị xay và hỗn hợp thịt | Thịt bò, thịt heo, thịt bê, thịt cừu | 70 | Không có |
Thị gà tây, thị gà | 75 | Không có | |
Thịt bò, bê, cừu tươi | Thịt bò cổ và vai, thịt nướng, sườn | 63 | 3 phút |
Thịt gia cầm | Thịt gà, gà tây | 75 | Không |
Lườn gà vịt, thịt nướng | 75 | Không | |
Thị đùi, chân, cánh | 75 | Không | |
Vịt và ngỗng | 75 | Không | |
Nhân nhồi (nấu riêng lẻ hoặc nhồi vào trong) | 75 | Không | |
Thị heo và thịt heo xông khói | Thịt heo tươi | 63 | 3 phút |
Thịt xông khói tươi (nguyên liệu thô) | 63 | 3 phút | |
Xông khói đã được nấu trước (để hâm lại) | 60 | Không | |
Trứng và món ăn từ trứng | Trứng | Nấu đến khi lòng đỏ và lòng trắng đặc lai | Không |
Món ăn từ trứng | 70 | Không | |
Thức ăn thừa&thịt hầm | Thức ăn thừa | 75 | Không |
Thịt hầm | 75 | Không | |
Hải sản | Cá vây | 63 hoặc nấu đến khi thịt đục và tách ra dễ dàng bằng cái nĩa. | Không |
Tôm, tôm hùm và cua | nấu đến khi thịt có màu ngọc trai và đục. | Không | |
Hến, hàu, và trai | Nấu đến khi vỏ của chúng mở ra. | Không | |
Sò | Nấu đến khi thịt màu trắng sữa hoặc đục và chắc lại. | Không |
Nguồn
http://www.foodsafety.gov/keep/charts/mintemp.html