Dinh dưỡng 10 lợi ích sức khỏe đã được chứng minh của Nghệ và Curcumin

10 lợi ích sức khỏe đã được chứng minh của Nghệ và Curcumin

Bài viết thứ 5 trong 5 bài thuộc ebook Lợi ích dinh dưỡng của các loại trái cây và hạt
 

Nghệ có thể được coi là chất bổ sung dinh dưỡng tốt nhất hiện nay. Nhiều nghiên cứu đáng tin cậy cho thấy nghệ có lợi ích to lớn cho cơ thể, đặc biệt là bộ não. Dưới đây là 10 lợi ích sức khỏe đã được chứng minh của nghệ.

1.Nghệ chứa các chất hoạt tính sinh học có nhiều đặc tính chữa bệnh hữu hiệu

Nghệ là một loại gia vị tạo màu vàng cho cà ri, được sử dụng ở Ấn Độ trong hàng ngàn năm như một loại gia vị và thảo dược.

Gần đây, khoa học đã bắt đầu khôi phục lại những gì người Ấn Độ đã biết đến trong một thời gian dài và thực sự nghệ có chứa các hợp chất có đặc tính chữa bệnh (1). Những hợp chất này được gọi là curcuminoid, trong đó thành phần quan trọng nhất là curcumin.

Curcumin là hoạt chất chính trong củ nghệ. Nó có tác dụng chống viêm hữu hiệu và chống oxy hóa rất mạnh. Tuy nhiên, hàm lượng chất curcumin trong củ nghệ rất thấp, chỉ vào khoảng 3% tính theo trọng lượng (2).

Hầu hết các nghiên cứu về loại thảo dược này đều sử dụng các chiết xuất từ củ nghệ chứa chủ yếu là curcumin với liều lượng thường trên 1 gram/ngày. Rất khó để đạt được liều lượng này chỉ bằng cách sử dụng gia vị bột nghệ trong thực phẩm hàng ngày.

Vì vậy, nếu bạn muốn hiểu đầy đủ hiệu quả của nghệ thì bạn cần phải lấy chất chiết có chứa một lượng đáng kể curcumin.

Curcumin hấp thụ kém vào máu nhưng khả năng này được cải thiện khi dung đồng thời với hạt tiêu đen trong đó có chứa piperine. Piperine là một chất tự nhiên giúp tăng 2000% độ hấp thụ của curcumin (3).

Curcumin cũng là một loại chất béo hòa tan, do đó việc dùng nó với một bữa ăn giàu chất béo có thể là một ý tưởng tốt.

Điểm mấu chốt: Củ nghệ chứa curcumin – một chất có các đặc tính chống viêm và chống oxy hóa mạnh mẽ. Hầu hết các nghiên cứu sử dụng các chất chiết xuất từ củ nghệ đã được chuẩn hóa để chứa một lượng đủ lớn curcumin.

2. Curcumin là một hợp chất kháng viêm tự nhiên

Viêm nhiễm là một phản ứng rất quan trọng của cơ thể. Nó giúp cơ thể chiến đấu chống lại các tác nhân xâm nhập từ bên ngoài và cũng đóng vai trò quan trọng trong việc phục hồi chấn thương.

Nếu không có viêm nhiễm thì các tác nhân gây bệnh như vi khuẩn có thể dễ dàng xâm nhập vào cơ thể và gây nguy hiểm đến tính mạng của chúng ta.

Viêm cấp tính (ngắn hạn) có lợi cho cơ thể, nhưng viêm mãn tính (dài hạn) cùng với những phản ứng không phù hợp chống lại chính các tế bào của cơ thể là điều không có lợi.

Hiện nay, viêm mãn tính ở mức độ nhẹ được cho là đóng một vai trò quan trọng trong hầu hết các bệnh mãn tính ở phương Tây; bao gồm bệnh tim, ung thư, hội chứng chuyển hóa, bệnh Alzheimer và và các bệnh thoái hóa khác (4, 5, 6).

Do đó, bất cứ điều gì có thể giúp chống lại chứng viêm mãn tính đều có khả năng quan trọng trong việc ngăn ngừa và thậm chí điều trị các bệnh này.

Điều đó chỉ ra rằng curcumin là một chất chống viêm mạnh mẽ và đặc tính này phù hợp với tính hiệu quả của một số loại thuốc chống viêm (7). Thực tế là curcumin tham gia vào nhiều bước trong quá trình viêm nhiễm ở cấp độ phân tử.

Curcumin vô hiệu hóa NF-kB – một loại phân tử đi vào bên trong nhân tế bào và mở các gen liên quan đến viêm. NF-kB được cho là đóng một vai trò quan trọng trong nhiều bệnh mạn tính (8, 9).

Không cần đi sâu vào chi tiết khi quá trình viêm nhiễm cực kỳ phức tạp, điểm mấu chốt ở đây là curcumin là một chất hoạt tính sinh học chống viêm ở cấp độ phân tử (10, 11, 12).

Trong một số nghiên cứu, hiệu quả của nó đã được đem so sánh và phù hợp với các loại dược phẩm chống viêm mà không gây tác dụng phụ (13, 14).

Điểm mấu chốt: Viêm mạn tính được cho là có liên quan đến nhiều bệnh phổ biến ở phương Tây. Curcumin có thể ức chế nhiều phân tử đóng vai trò quan trọng trong quá trình viêm nhiễm.

3. Nghệ tăng đáng kể năng lực chống ôxy hóa của cơ thể

Những tổn thương do oxy hóa được cho là một trong những cơ chế đằng sau sự lão hóa và nhiều loại bệnh khác. Nó liên quan đến các gốc tự do, các phân tử hoạt động mạnh với các electron chưa ghép cặp.

Các gốc tự do có xu hướng phản ứng với các chất hữu cơ quan trọng như axit béo, protein hay DNA.

Các chất chống oxy hóa rất có lợi bởi vì chúng bảo vệ cơ thể chúng ta khỏi các gốc tự do.

Curcumin ngẫu nhiên là một chất chống oxy hóa mạnh vì có thể trung hòa các gốc tự do nhờ cấu trúc hóa học của nó (15, 16). Ngoài ra curcumin cũng tăng cường hoạt động của các enzym chống oxy hóa trong cơ thể (17, 18, ​​19).

Theo cách đó, curcumin mang đến tác dụng kép chống lại các gốc tự do. Nó ức chế trực tiếp các gốc tự do, sau đó kích thích các cơ chế chống oxy hóa của cơ thể.

Điểm mấu chốt: Curcumin có tác dụng chống oxy hóa mạnh mẽ. Nó tự trung hòa các gốc tự do, sau đó kích thích các enzyme chống oxy hóa của cơ thể.

4. Curcumin tăng cường chất dinh dưỡng thần kinh thu được từ não (BDNF), giúp liên kết để cải thiện chức năng não và giảm rủi ro của các bệnh não

Trước đây người ta tin rằng tế bào thần kinh không thể phân chia và nhân lên sau thời kỳ sơ sinh. Tuy nhiên hiện nay điều này được biết đến là có xảy ra.

Các tế bào thần kinh có khả năng tạo các kết nối mới, và trong một số vùng não bộ, chúng cũng có thể nhân lên và tăng về số lượng. Một trong những yếu tố chính của quá trình này là chất BDNF – một loại hormone tăng trưởng hoạt động trong não (20).

Nhiều chứng rối loạn não thường có liên quan đến sự giảm lượng hormone này. Nó bao gồm bệnh trầm cảm và Alzheimer (21, 22).

Thật thú vị là chất curcumin có thể làm tăng lượng BDNF trong não (23, 24).

Bằng cách này, nó có thể có hiệu quả trong việc trì hoãn hoặc đẩy lùi nhiều bệnh não và các bệnh liên quan tuổi già trong chức năng não (25).

Ngoài ra còn có khả năng rằng curcumin có thể giúp cải thiện trí nhớ và làm cho bạn thông minh hơn. Ảnh hưởng của nó lên lượng BNNF có ý nghĩa nhất định, nhưng để chắc chắn điều này cần tiến hành thử nghiệm được kiểm soát trên người (26).

Điểm mấu chốt: Curcumin tăng mức độ của hormone não BDNF, nhờ đó làm tăng sự phát triển của tế bào thần kinh mới và chống nhiều quá trình thoái hóa khác nhau trong não.

5.Curcumin hỗ trợ làm giảm nguy cơ về bệnh tim mạch

Bệnh tim là nguyên nhân gây tử vong nhiều nhất trên thế giới (27).

Nó đã được nghiên cứu trong nhiều thập kỷ và các nhà nghiên cứu đã tìm ra được rất nhiều lý do tại sao nó xảy ra. Các nghiên cứu cho thấy bệnh tim vô cùng phức tạp và gây ra do nhiều yếu tố..

Curcumin có thể giúp đảo ngược nhiều bước trong quá trình hình thành bệnh tim (28). Có lẽ lợi ích chính của curcumin đối với bệnh tim là cải thiện chức năng của tế bào nội mô – niêm mạc của các mạch máu.

Rối loạn chức năng nội mô là nguồn gốc chính yếu của bệnh tim và liên quan đến sự bất lực của các tế bào nội mô trong việc điều chỉnh huyết áp, đông máu và các yếu tố khác nhau (29).

Một số nghiên cứu cho thấy rằng chất curcumin mang đến những cải thiện chức năng nội mô. Một nghiên cứu khác chỉ ra rằng nó có hiệu quả như việc tập thể dục, một nghiên cứu khác nữa thì cho thấy nó cũng hoạt động tốt như thuốc Atorvastatin (30, 31).

Ngoài ra curcumin có thể làm giảm quá trình viêm nhiễm và oxy hóa (như đã thảo luận ở trên) mà cũng rất quan trọng trong bệnh tim.

Trong một nghiên cứu, 121 bệnh nhân đang trải qua phẫu thuật bắc cầu động mạch vành được chọn ngẫu nhiên, sử dụng giả dược hoặc 4 gram chất curcumin mỗi ngày, trong khoảng vài ngày trước và sau khi phẫu thuật.

Kết quả cho thấy curcumin làm giảm 65% nguy cơ bị nhồi máu cơ tim đối với nhóm bệnh nhân sử dụng chất này (32).

Điểm mấu chốt: Curcumin có tác dụng có lợi đối với một số yếu tố đóng vai trò quan trọng trong bệnh tim. Nó cải thiện chức năng nội mô và là một chất chống viêm và chống oxy hóa mạnh.

6.Củ nghệ có thể giúp chống (và có thể là cả chữa) bệnh ung thư

Ung thư là một căn bệnh khủng khiếp, đặc trưng bởi sự tăng trưởng không kiểm soát được của các tế bào.

Có nhiều dạng ung thư khác nhau, nhưng chúng có nhiều điểm chung, và một số trong đó cho thấy bị ảnh hưởng khi bổ sung curcumin (33).

Các chuyên gia đã nghiên cứu chất curcumin như một loại thảo mộc có lợi trong điều trị ung thư. Nó có thể tác động đến quá trình sinh trưởng, phát triển và lan rộng của ung thư ở mức độ phân tử (34).

Các nghiên cứu này đã chỉ ra rằng nó có thể làm giảm sự hình thành mạch (sự tăng trưởng của các mạch máu mới trong các khối u), di căn (lan rộng của ung thư), cũng như góp phần vào việc làm chết của tế bào ung thư (35).

Nhiều nghiên cứu khác cũng cho thấy chất curcumin có thể làm giảm sự tăng trưởng của tế bào ung thư trong phòng thí nghiệm và ức chế sự tăng trưởng của các khối u trong thí nghiệm trên động vật (36, 37).

Liệu curcumin ở liều cao (tốt hơn khi dùng cùng với một chất tăng cường hấp thụ như hạt tiêu) có thể giúp điều trị ung thư ở người hay không vẫn chưa được kiểm chứng rõ ràng.

Tuy nhiên, có một số bằng chứng cho thấy nó có thể giúp ngăn ngừa ung thư ở giai đoạn đầu, đặc biệt là các bệnh ung thư hệ tiêu hóa (như ung thư đại tràng).

Trong một nghiên cứu trên 44 người đàn ông bị tổn thương ở đại tràng mà đôi khi có thể chuyển thành ung thư, việc sử dụng 4 gram chất curcumin mỗi ngày trong vòng 30 ngày làm giảm 40% số tổn thương (38).

Có lẽ một ngày nào đó curcumin sẽ được sử dụng cùng với các phương pháp điều trị ung thư truyền thống. Còn quá sớm để có thể chắc chắn điều gì, nhưng điều này có vẻ đầy hứa hẹn và đang được nghiên cứu mạnh mẽ như chúng tôi đã nói đến.

Điểm mấu chốt: Curcumin dẫn đến một số thay đổi ở mức độ phân tử mà có thể giúp ngăn ngừa và thậm chí điều trị ung thư.

7.Curcumin có thể hữu ích trong việc phòng ngừa và điều trị bệnh Alzheimer

Bệnh Alzheimer là bệnh thoái hóa thần kinh phổ biến nhất trên thế giới và là nguyên nhân hàng đầu của bệnh mất trí nhớ.

Thật không may, hiện chưa có phương pháp điều trị tốt bệnh Alzheimer. Vì vậy, việc phòng ngừa nó ngay từ đầu là vô cùng quan trọng.

Hy vọng là sẽ sớm có những tin tốt lành về vấn đề này bởi vì chất curcumin đã được chứng minh là có khả năng đi qua hàng rào máu-não (39).

Các tổn thương do viêm nhiễm và oxy hóa được biết là đóng vai trò quan trọng trong bệnh Alzheimer. Như chúng ta biết, chất curcumin có tác dụng có lợi nhằm hạn chế cả hai tổn thương này (40).

Tuy nhiên một trong những tính năng quan trọng của bệnh Alzheimer là một sự tích tụ của một mớ protein được gọi là mảng bám Amyloid. Nghiên cứu cho thấy rằng chất curcumin có thể giúp làm sạch những mảng bám này (41).

Liệu curcumin thực sự có thể làm chậm hoặc thậm chí đảo ngược sự tiến triển của bệnh Alzheimer là một khả năng vẫn cần phải được nghiên cứu phù hợp.

Điểm mấu chốt: Curcumin có thể vượt qua hàng rào máu-não và đã được chứng minh là giúp nhiều cải thiện trong quá trình bệnh lý của bệnh Alzheimer.

8.Các bệnh nhân viêm khớp phản ứng tốt với chất bổ sung curcumin

Bệnh viêm khớp là một vấn đề phổ biến ở các nước phương Tây. Có một số loại khác nhau, nhưng hầu hết liên quan đến một số dạng viêm nhiễm trong các khớp xương.

Với giả thiết răng curcumin là một chất chống viêm mạnh, nó có lợi trong chữa trị bệnh viêm khớp. Các nghiên cứu đã chứng minh điều này là đúng.

Trong một nghiên cứu về các bệnh nhân bị viêm thấp khớp, curcumin thậm chí còn hiệu quả hơn nhiều so với một số loại thuốc chống viêm (42).

Nhiều nghiên cứu khác đã xem xét các tác động của chất curcumin trong bệnh viêm khớp và ghi nhận những cải thiện trong các triệu chứng khác nhau (43, 44).

Điểm mấu chốt: Bệnh viêm khớp là một rối loạn thường gặp đặc trưng bởi sự viêm nhiễm trong các khớp xương. Nhiều nghiên cứu cho thấy chất curcumin có thể giúp điều trị các triệu chứng của bệnh viêm khớp và trong một số trường hợp còn có hiệu quả hơn các loại thuốc chống viêm.

9.Các nghiên cứu chứng minh rằng curcumin có tác dụng đáng ngạc nhiên trong việc chống trầm cảm

Curcumin đã cho thấy một số hứa hẹn trong điều trị trầm cảm.

Trong một thử nghiệm, 60 bệnh nhân được chọn ngẫu nhiên thành ba nhóm (45). Một nhóm dùng Prozac, một nhóm khác dùng 1g chất curcumin và nhóm thứ ba dùng cả Prozac và curcumin.

Sau 6 tuần, curcumin đã mang đến những cải thiện tương tự như Prozac. Nhóm mà dùng cả Prozac và curcumin được ghi nhận ở tình trạng tốt nhất.

Theo nghiên cứu này, chất curcumin có hiệu quả như một loại thuốc chống trầm cảm.

Trầm cảm cũng được cho là liên quan tới mức giảm chất BNDF và thu hẹp một vùng não có vai trò quan trọng trong việc học tập và ghi nhớ.

Curcumin làm tăng mức BNDF, có khả năng xoay chuyển một số thay đổi (46). Ngoài ra còn có một số bằng chứng cho thấy chất curcumin có thể thúc đẩy dẫn truyền thần kinh não serotonin và dopamine (47, 48).

Điểm mấu chốt: Một nghiên cứu ở 60 bệnh nhân trầm cảm cho thấy curcumin có hiệu quả như Prozac trong việc giảm các triệu chứng của bệnh trầm cảm.

10.Curcumin có thể trì hoãn lão hóa và chống các bệnh mãn tính liên quan đến tuổi tác

Nếu curcumin thực sự có thể giúp ngăn ngừa bệnh tim, ung thư và bệnh Alzheimer thì điều này sẽ có lợi ích rõ ràng cho việc tăng cường tuổi thọ.

Vì lý do này, curcumin đã trở nên rất phổ biến như là một chất bổ sung chống lão hóa (49).

Nhưng như đã chỉ ra, quá trình oxy hóa và viêm được cho là đóng một vai trò trong quá trình lão hóa, chất curcumin có thể có những tác động xa hơn chứ không chỉ là phòng ngừa bệnh (50).

Tài liệu tham khảo

http://authoritynutrition.com/top-10-evidence-based-health-benefits-of-turmeric/


error: