
Khi nào con bạn chuyển chế độ ăn từ chất lỏng sang thực phẩm rắn, khi nào bé có thể tự ăn và khi nào bé thôi không gây ra một “bãi chiến trường” khi ăn nữa?
Dưới đây là khoảng thời gian tương đối bé chuyển từ thực phẩm rắn sang thực phẩm ăn bằng tay, rồi đến muỗng và ly.
Trẻ sơ sinh | |
Mới sinh đến 4 tháng | Bé chỉ uống sữa mẹ, sữa công thức hoặc kết hợp cả hai. Có khả năng tự nhiên để mút, ngậm, nuốt và nghịch vú (chưa đề cập đến việc ợ). Theo bản năng bé sẽ đẩy hầu hết vật rắn ra khỏi miệng nhờ vào phản ứng lè lưỡi hay còn gọi là phản ứng đẩy (extrusion reflex) |
Lưu ý: Nếu bạn nhận thấy những dấu hiệu bất thường như con bạn không tăng cân như mong muốn hoặc trong quá trình cho bú bé thường xuyên cong lưng, trở nên khó chịu, ho hoặc khó thở – hãy liên hệ ngay với bác sĩ của bé. | |
4 đến 6 tháng | Có thể bé đã sẵn sàng cho thức ăn rắn mặc dù uống sữa mẹ hoặc sữa công thức cũng đủ cung cấp dinh dưỡng cho bé. Những dấu hiệu cho thấy bé đã sẵn sàng: bé mở miệng khi thấy đưa muỗng lại gần, có thể ngậm muỗng và bắt đầu sử dụng lưỡi để di chuyển thức ăn trong miệng. Thực hiện những cử động nhai nhưng thỉnh thoảng vẫn ngậm thức ăn.
Bé có khả năng nắm một mẩu thức ăn trong lòng bàn tay, xoắn năm ngón tay xung quanh và di chuyển tới miệng (mặc dù có thể chưa đưa được chính xác tới miệng). Có thể ngồi thẳng trên ghế cao. |
7 đến 9 tháng | Đây là thời điểm cho việc bắt đầu ăn bằng tay. Bé có thể sử dụng ngón cái và ngón trỏ để nhặt những mẫu thức ăn nhỏ và điều này giúp tăng mức độ thành công khi dùng muỗng.
Với sự giúp đỡ của bạn, bé có thể uống bằng cốc nhỏ (mặc dù rất vụng về), có thể tập luyện kỹ năng uống và sự phối hợp giữa tay và miệng mà không làm đổ nước. |
8 đến 10 tháng | Khả năng uống và nhai được cải thiện. Bé cong môi xung quanh vành cốc, uống được nhiều nước hơn. Bắt đầu di chuyển hàm để đưa thức ăn qua các bên hoặc giữa miệng. Bắt đầu ăn ít thực phẩm lỏng và ăn nhiều thực phẩm rắn hơn. |
10 đến 12 tháng | Cầm nắm muỗng và tách, bắt đầu tự ăn. Bé biết sử dụng môi để lấy thức ăn ra khỏi muỗng và khép môi khi nuốt thức ăn. Biết chỉ tay đòi hoặc tự lấy thức ăn khi đói. Thể hiện sự thích thú với những gì bé ăn. Nếu con bạn có thể tự ngồi trong một khoảng thời gian dài, bé có thể tham gia ăn cùng bàn với bạn khi sử dụng ghế hỗ trợ mặc dù nhiều bậc phụ huynh thích cho con họ ngồi ghế cao. |
Bé trong độ tuổi tập đi | |
12 đến 18 tháng | Bé có thể tự sử dụng muỗng (mặc dù không thuần thục lắm). Có thể uống nước từ cốc mà không ngậm và ngậm môi khi nhai. Ngậm chặt miệng hoặc lắc đầu để bạn biết bé đã no. |
18 đến 24 tháng | Bé ngăn nắp hơn khi ăn – mặc dù bé cũng có thể nghịch hoặc ném thực phẩm khi ăn xong. Khả năng dùng muỗng được tăng cường. Biết được việc không cần thiết phải mở miệng to để cắn thức ăn. Cho bạn biết liệu bé còn đói hay không bằng việc sử dụng những từ như “thêm” hoặc “no” và chơi với đĩa hoặc đẩy nó ra xa khi bé thấy no. |
Bé trước tuổi đi mẫu giáo | |
24 đến 36 tháng | Bé tự ăn và tiếp tục mài giũa những kỹ năng khác trong giờ ăn. Sẵn sàng để ăn hầu hết các loại thực phẩm và thích thú việc lựa chọn từ những loại thức ăn được cung cấp. Bé vẫn còn quá nhỏ cho các loại thực phẩm có nguy cơ gây nghẹn. |
Tài liệu tham khảo
http://www.babycenter.com/0_your-childs-feeding-timeline_10356968.bc